order dermoptera

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Dermoptera (bộ vượn cáo bay): "order dermoptera" một đơn vị phân loại trong sinh học, chỉ một bộ động vật nhỏ, bao gồm các loài vượn cáo bay (còn gọi là colugo). Chúng màng da giữa các chi, giúp chúng lướt từ cây này sang cây khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The order Dermoptera includes only two living species. (Bộ Dermoptera chỉ bao gồm hai loài còn tồn tại.)
    • Scientists study the order Dermoptera to understand mammalian evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ Dermoptera để hiểu về sự tiến hóa của động vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belonging to the order Dermoptera": thuộc về bộ Dermoptera.

    • The colugo is the only member of the order Dermoptera. (Con vượn cáo bay thành viên duy nhất của bộ Dermoptera.)
  • "within the order Dermoptera": trong phạm vi bộ Dermoptera.

    • Fossils found in Southeast Asia are classified within the order Dermoptera. (Các hóa thạch được tìm thấyĐông Nam Á được phân loại trong bộ Dermoptera.)
Biến thể từ gần giống
  • Dermopteran (danh từ): động vật thuộc bộ Dermoptera.
    • Dermopterans are known for their gliding ability. (Các loài dermopteran được biết đến với khả năng lướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Flying lemurs: vượn cáo bay (tên gọi phổ biến, chúng không phải vượn cáo thực thụ).
  • Colugos: colugo (tên gọi khoa học phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến thuật ngữ phân loại học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống